Bản dịch của từ Styling trong tiếng Việt

Styling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Styling (Noun)

stˈaɪlɪŋ
stˈaɪlɪŋ
01

Cách thiết kế, cách tạo kiểu hoặc phong cách trình bày cho một vật, sản phẩm hoặc bản thiết kế sao cho trông nhất quán và hợp mắt.

A way of designing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Styling (Verb)

stˈaɪlɪŋ
stˈaɪlɪŋ
01

Đặt/thiết kế kiểu dáng hoặc phong cách cho một vật/đối tượng (làm cho nó trông theo một phong cách cụ thể).

To give a particular style to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ