Bản dịch của từ Half cooked trong tiếng Việt

Half cooked

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half cooked(Adjective)

hˈæf kˈʊkt
hˈæf kˈʊkt
01

Chưa được nấu chín hoàn toàn; chỉ được nấu một phần, vẫn còn sống hoặc mềm ở phần bên trong.

Not fully cooked partially cooked.

未完全熟的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Half cooked(Phrase)

hˈæf kˈʊkt
hˈæf kˈʊkt
01

Chưa nấu chín hoàn toàn; chỉ nấu một phần, vẫn còn sống hoặc còn bị mềm/ướt ở trong.

Partially cooked not fully cooked.

未完全熟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh