Bản dịch của từ Half-month trong tiếng Việt

Half-month

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half-month(Noun)

hˈæfmθənθ
hˈæfmθənθ
01

Khoảng thời gian kéo dài hai tuần (14 ngày).

A period of two weeks.

两周

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Half-month(Phrase)

hˈæfmθənθ
hˈæfmθənθ
01

Khoảng thời gian hai tuần (14 ngày).

A period of two weeks.

两周的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh