Bản dịch của từ Half past trong tiếng Việt

Half past

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half past (Noun)

hˈæf pˈæst
hˈæf pˈæst
01

Ba mươi phút trôi qua bất kỳ giờ nào.

Thirty minutes past any hour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh