Bản dịch của từ Half raw trong tiếng Việt
Half raw

Half raw (Adjective)
Nấu chín một phần hoặc chưa nấu chín.
Partially cooked or uncooked.
The restaurant served half raw chicken, which made me very uneasy.
Nhà hàng phục vụ gà nửa sống nửa chín, điều này khiến tôi rất lo lắng.
Many people avoid half raw food due to health concerns.
Nhiều người tránh thực phẩm nửa sống nửa chín vì lo ngại sức khỏe.
Is it safe to eat half raw fish in sushi?
Ăn cá nửa sống nửa chín trong sushi có an toàn không?
Half raw (Noun)
Many people prefer half raw vegetables for better nutrition and taste.
Nhiều người thích rau nửa sống để có dinh dưỡng và hương vị tốt hơn.
Half raw food is not popular among traditional cooks in Vietnam.
Thức ăn nửa sống không phổ biến trong số các đầu bếp truyền thống ở Việt Nam.
Is half raw sushi safe to eat at restaurants like Sushi Time?
Thức ăn nửa sống sushi có an toàn để ăn ở các nhà hàng như Sushi Time không?
"Half raw" (nửa sống) là một cụm từ chỉ trạng thái thức ăn, đặc biệt là thịt, chưa được nấu chín hoàn toàn, có phần bên trong còn sống hoặc chỉ chín một phần. Cụm từ này phổ biến trong ẩm thực, nhấn mạnh sự nhu cầu về độ tươi ngon và đảm bảo an toàn thực phẩm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa của cụm từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh ẩm thực cụ thể.
Thuật ngữ "half raw" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "half" có nguồn gốc từ tiếng Old English "healf", có nghĩa là một nửa, trong khi "raw" xuất phát từ tiếng Old Norse "rā", chỉ thực phẩm chưa được chế biến hoặc nấu chín. Cụm từ này được sử dụng để mô tả thực phẩm, đặc biệt là thịt, được nấu một cách không hoàn toàn, cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại, phản ánh cách chế biến thực phẩm trong ẩm thực hiện đại.
Từ "half raw" thường không xuất hiện một cách phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật ẩm thực, đặc biệt khi mô tả cách chế biến thịt hoặc món ăn, thể hiện độ chín chưa hoàn chỉnh. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến ẩm thực và sở thích cá nhân, nhấn mạnh sự khác biệt trong khẩu vị của các cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp