Anh - Việt

Bản dịch của từ Hallucinogen trong tiếng Việt

hallucinogen

Noun

hallucinogen (Noun)

/həlˈusənədʒɛn/
/həlusɪnədʒɛn/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc hoặc chất khiến người dùng gặp ảo giác — tức là thấy, nghe hoặc cảm nhận những điều không có thật (ví dụ: LSD).

A drug that causes hallucinations such as LSD.

Ví dụ
LSD là một loại thuốc gây ảo giác phổ biến trong một số nhóm xã hội ở Mỹ.LSD is a popular hallucinogen among some social groups in America.
Nhiều người không hiểu tác động của việc sử dụng thuốc gây ảo giác.Many people do not understand the effects of hallucinogen use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh