hallucinogen
Noun
hallucinogen (Noun)
/həlˈusənədʒɛn/
/həlusɪnədʒɛn/
AI
Ví dụ
LSD là một loại thuốc gây ảo giác phổ biến trong một số nhóm xã hội ở Mỹ.LSD is a popular hallucinogen among some social groups in America.
Nhiều người không hiểu tác động của việc sử dụng thuốc gây ảo giác.Many people do not understand the effects of hallucinogen use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "hallucinogen" chỉ các chất gây ảo giác, ảnh hưởng đến tâm trí và cảm giác của người sử dụng, dẫn đến những trải nghiệm không thực tế về cảm xúc, hình ảnh, và âm thanh. Hallucinogen thường được phân loại thành hai nhóm chính: tự nhiên (như nấm psilocybin) và tổng hợp (như LSD). Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa.