Bản dịch của từ Hallucinogenic trong tiếng Việt
Hallucinogenic

Hallucinogenic (Adjective)
Gây ra ảo giác; làm người dùng thấy, nghe hoặc cảm nhận những thứ không có thật.
Producing hallucinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hallucinogenic (Noun)
Một chất gây ảo giác — tức là một loại hóa chất hoặc chất gây tác dụng làm thay đổi nhận thức, cảm giác và gây ra ảo giác (những hình ảnh hoặc cảm giác không có thật).
A substance that is a hallucinogen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hallucinogenic" chỉ những chất có khả năng gây ảo giác, dẫn đến sự thay đổi trong nhận thức, tâm trạng và cảm giác. Những chất này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "hallucinogenic" để chỉ các hợp chất như LSD, psilocybin, và mescaline. Tuy nhiên, âm điệu và cách phát âm có thể thay đổi giữa các vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong văn viết.
Họ từ
Từ "hallucinogenic" chỉ những chất có khả năng gây ảo giác, dẫn đến sự thay đổi trong nhận thức, tâm trạng và cảm giác. Những chất này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "hallucinogenic" để chỉ các hợp chất như LSD, psilocybin, và mescaline. Tuy nhiên, âm điệu và cách phát âm có thể thay đổi giữa các vùng miền, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong văn viết.
