Bản dịch của từ Hallucinogenic trong tiếng Việt

Hallucinogenic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hallucinogenic(Adjective)

həlusənədʒˈɛnɪk
həlusənoʊdʒˈɛnɪk
01

Gây ra ảo giác; làm người dùng thấy, nghe hoặc cảm nhận những thứ không có thật.

Producing hallucinations.

Ví dụ

Hallucinogenic(Noun)

01

Một chất gây ảo giác — tức là một loại hóa chất hoặc chất gây tác dụng làm thay đổi nhận thức, cảm giác và gây ra ảo giác (những hình ảnh hoặc cảm giác không có thật).

A substance that is a hallucinogen.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ