Anh - Việt

Bản dịch của từ Hallucinogenic trong tiếng Việt

hallucinogenic

AdjectiveNoun

hallucinogenic (Adjective)

/həlusənədʒˈɛnɪk/
/həlusənoʊdʒˈɛnɪk/
AI

Nghĩa 01

Gây ra ảo giác; làm người dùng thấy, nghe hoặc cảm nhận những thứ không có thật.

producing hallucinations.

Ví dụ
Một số người tin rằng một số loại cây có tính chất gây ảo giác.Some people believe that certain plants have hallucinogenic properties.
Việc sử dụng chất gây ảo giác bị cấm trong hầu hết các buổi gặp gỡ xã hội.Using hallucinogenic substances is prohibited in most social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hallucinogenic (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một chất gây ảo giác — tức là một loại hóa chất hoặc chất gây tác dụng làm thay đổi nhận thức, cảm giác và gây ra ảo giác (những hình ảnh hoặc cảm giác không có thật).

a substance that is a hallucinogen.

Ví dụ
Thuốc gây ảo giác có thể thay đổi cảm nhận và tâm trạng.Hallucinogenic drugs can alter perception and mood.
Tránh thảo luận về các chất gây ảo giác trong chủ đề viết và nói IELTS.Avoid discussing hallucinogenic substances in IELTS writing and speaking topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh