Bản dịch của từ Hand cream trong tiếng Việt

Hand cream

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand cream(Phrase)

hænd kɹim
hænd kɹim
01

Một loại kem bôi lên tay để dưỡng ẩm, làm mềm da và ngăn khô nẻ.

A type of cream used on the hands.

手部护肤霜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hand cream(Noun)

hænd kɹim
hænd kɹim
01

Một loại kem dùng để dưỡng ẩm cho tay, làm mềm da tay và ngăn khô nứt.

A cream for moisturizing the hands.

手部滋润霜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh