Bản dịch của từ Hand cream trong tiếng Việt
Hand cream

Hand cream (Noun)
Một loại kem dùng để dưỡng ẩm cho tay, làm mềm da tay và ngăn khô nứt.
A cream for moisturizing the hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hand cream (Phrase)
Một loại kem bôi lên tay để dưỡng ẩm, làm mềm da và ngăn khô nẻ.
A type of cream used on the hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kem dưỡng tay là sản phẩm chăm sóc da, chủ yếu được sử dụng để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da tay khỏi các tác động của môi trường như khô hanh hoặc ô nhiễm. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "hand cream"; tuy nhiên, có một số khác biệt nhẹ về cách sử dụng từ ngữ trong các ngữ cảnh văn hóa, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh sự tiện lợi và hiệu quả, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào sự tự nhiên và thành phần của sản phẩm.
Kem dưỡng tay là sản phẩm chăm sóc da, chủ yếu được sử dụng để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da tay khỏi các tác động của môi trường như khô hanh hoặc ô nhiễm. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ "hand cream"; tuy nhiên, có một số khác biệt nhẹ về cách sử dụng từ ngữ trong các ngữ cảnh văn hóa, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh sự tiện lợi và hiệu quả, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào sự tự nhiên và thành phần của sản phẩm.
