Bản dịch của từ Moisturizing trong tiếng Việt
Moisturizing

Moisturizing (Verb)
Bôi kem hoặc sản phẩm dưỡng ẩm lên da để giữ cho da được ẩm, không khô.
To apply a moisturizer to the skin to keep it hydrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Moisturizing (Adjective)
Giữ ẩm hoặc giúp cung cấp và bảo toàn độ ẩm cho da, tóc hoặc vật liệu khác; làm cho không bị khô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "moisturizing" (tiếng Anh Mỹ) dùng để chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp độ ẩm cho da hoặc tóc, nhằm cải thiện tình trạng khô ráp, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Trong tiếng Anh Anh, hình thức viết có thể tương tự, nhưng từ này thường được phát âm khác biệt ở âm nhấn và nguyên âm. Từ này cũng có thể được sử dụng như tính từ và danh từ trong ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
Họ từ
Từ "moisturizing" (tiếng Anh Mỹ) dùng để chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp độ ẩm cho da hoặc tóc, nhằm cải thiện tình trạng khô ráp, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Trong tiếng Anh Anh, hình thức viết có thể tương tự, nhưng từ này thường được phát âm khác biệt ở âm nhấn và nguyên âm. Từ này cũng có thể được sử dụng như tính từ và danh từ trong ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
