Bản dịch của từ Hand something in trong tiếng Việt
Hand something in

Hand something in (Phrase)
Students must hand their essays in by next Friday, October 20th.
Sinh viên phải nộp bài luận của mình trước thứ Sáu, ngày 20 tháng 10.
She did not hand in her report on social issues last week.
Cô ấy đã không nộp báo cáo về các vấn đề xã hội tuần trước.
Did you hand in your application for the community project yet?
Bạn đã nộp đơn xin tham gia dự án cộng đồng chưa?
Cụm từ "hand something in" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động nộp hoặc trình bày một tài liệu, bài tập hay một yêu cầu nào đó cho người có thẩm quyền. Cụm từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật và công việc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có ý nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng cụm từ "hand in" để nhấn mạnh tính trang trọng hơn.
Cụm từ "hand something in" có nguồn gốc từ động từ "hand" thuộc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "ande", và tiếng Latin "manus", có nghĩa là "bàn tay". Cụm từ này đề cập đến hành động đưa một vật gì đó cho ai đó, thường trong ngữ cảnh nộp bài hoặc tài liệu. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự kết nối giữa hành động vật lý của việc sử dụng bàn tay và nghĩa vụ thực hiện trách nhiệm.
Cụm từ "hand something in" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc nộp tài liệu hay bài tập, do đó có tần suất khá cao trong phần Listening và Writing của kỳ thi IELTS. Trong phần Speaking, cụm từ này cũng có thể được sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm học tập. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và công việc, nơi mà việc nộp hồ sơ, tài liệu là điều phổ biến.