Bản dịch của từ Hand something in trong tiếng Việt

Hand something in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand something in(Phrase)

hˈænd sˈʌmθɨŋ ɨn
hˈænd sˈʌmθɨŋ ɨn
01

Nộp hoặc giao một thứ gì đó cho người có thẩm quyền hoặc nơi nhận (ví dụ: nộp bài, giao tài liệu).

To submit or deliver something.

提交或送达某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh