Bản dịch của từ Handcart trong tiếng Việt

Handcart

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handcart (Noun)

hˈændkɑɹt
hˈændkɑɹt
01

Một chiếc xe nhỏ có bánh, được đẩy hoặc kéo bằng tay để chở hàng hoặc đồ dùng.

A small cart pushed or drawn by hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh