Anh - Việt
handshaking
Noun
handshaking (Noun)
/hˈændʃeɪkɪŋ/
/hˈændʃeɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Hành động bắt tay là phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh ở Mỹ.Handshaking is common during business meetings in the United States.
Hành động bắt tay không xảy ra ở mọi sự kiện xã hội tại Việt Nam.Handshaking does not occur at every social event in Vietnam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Handshaking" là một danh từ mô tả hành động bắt tay, thường được sử dụng như một hình thức chào hỏi, thể hiện sự tiếp xúc xã hội, chúc mừng hoặc thỏa thuận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau do sự khác biệt trong cách phát âm. Hành động bắt tay cũng mang ý nghĩa văn hóa quan trọng trong nhiều quốc gia khác nhau.