Anh - Việt

Bản dịch của từ Handshaking trong tiếng Việt

handshaking

Noun

handshaking (Noun)

/hˈændʃeɪkɪŋ/
/hˈændʃeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động bắt tay với người khác — dùng tay nắm và lắc tay nhau như một cử chỉ chào hỏi, chúc mừng hoặc kết thúc thỏa thuận.

The action of shaking hands with a person.

Ví dụ
Hành động bắt tay là phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh ở Mỹ.Handshaking is common during business meetings in the United States.
Hành động bắt tay không xảy ra ở mọi sự kiện xã hội tại Việt Nam.Handshaking does not occur at every social event in Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh