Bản dịch của từ Handwoven trong tiếng Việt

Handwoven

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handwoven(Adjective)

hˈændwˈoʊvn
hˈænwˈoʊvn
01

(miêu tả vải) được dệt bằng tay hoặc trên khung dệt không dùng máy, thường giữ nét thủ công và khảm họa tiết tự nhiên.

Of fabric woven by hand or on an unpowered loom.

手工编织的布料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh