Bản dịch của từ Hard-bitten trong tiếng Việt

Hard-bitten

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard-bitten(Adjective)

hˈɑɹdbɪtn
hˈɑɹdbɪtn
01

Cứng rắn, chai sạn và hay hoài nghi; người hoặc tính cách đã trải nhiều gian khó nên trở nên lạnh lùng, dè dặt, ít tin tưởng người khác.

Tough and cynical.

坚韧而愤世嫉俗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh