Bản dịch của từ Cynical' trong tiếng Việt
Cynical'
Adjective

Cynical'(Adjective)
sˈɪnɪkəl
ˈsɪnɪkəɫ
01
Chế giễu một cách bi quan hoặc châm biếm sự chân thành của người khác
To satirize in a pessimistic way or to mock someone else's sincerity.
悲观或讽刺地嘲笑他人的真诚
Ví dụ
Ví dụ
