Bản dịch của từ Sarcastically? trong tiếng Việt
Sarcastically?
Adverb

Sarcastically? (Adverb)
sˌɑːkɑːstˈɪkəlˌɪk
sɑrˈkæstɪkəɫiˈɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo cách thể hiện sự châm biếm.
In a manner marked by or exhibiting sarcasm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
