ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sarcastically?
Sự hài hước châm biếm hoặc khinh miệt được thể hiện qua lời nói hoặc văn viết
Sardonic or scornful humor expressed in speech or writing
Sử dụng sự mỉa mai để chế nhạo hoặc thể hiện sự khinh thường
Using irony to mock or convey contempt
Theo cách thể hiện sự châm biếm.
In a manner marked by or exhibiting sarcasm