Anh - Việt

Bản dịch của từ Humor trong tiếng Việt

humor

Noun

humor (Noun)

/hjˈumɚ/
/hjˈuməɹ/
AI

Nghĩa 01

Phiên bản viết theo kiểu tiếng Mỹ của từ tiếng Anh 'humour', nghĩa là 'hài hước' hoặc 'khiếu hài hước'.

US spelling of humour.

Ví dụ
Tiếng cười là một yếu tố quan trọng trong tương tác xã hội.Laughter is a key element in social interactions.
Những câu chuyện cười của cô ấy luôn mang lại sự hài hước cho buổi tụ tập của chúng tôi.Her jokes always bring humor to our gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của humor (Noun)

SingularPlural

humor

humors

Video ngữ cảnh