Bản dịch của từ Humor trong tiếng Việt

Humor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humor (Noun)

hjˈumɚ
hjˈuməɹ
01

Phiên bản viết theo kiểu tiếng Mỹ của từ tiếng Anh 'humour', nghĩa là 'hài hước' hoặc 'khiếu hài hước'.

US spelling of humour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ