ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Integrity
Tính cách trung thực, thẳng thắn và có nguyên tắc đạo đức vững vàng; làm điều đúng đắn ngay cả khi không ai kiểm tra.
The quality of being honest and having strong moral principles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái nguyên vẹn, toàn vẹn, không bị chia cắt hay hư hại; giữ được tính toàn bộ và không bị rời rạc.
The state of being whole and undivided.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/integrity/