Bản dịch của từ Integrity trong tiếng Việt

Integrity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrity (Noun)

ɪntˈɛgɹɪti
ɪntˈɛgɹɪti
01

Tính cách trung thực, thẳng thắn và có nguyên tắc đạo đức vững vàng; làm điều đúng đắn ngay cả khi không ai kiểm tra.

The quality of being honest and having strong moral principles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái nguyên vẹn, toàn vẹn, không bị chia cắt hay hư hại; giữ được tính toàn bộ và không bị rời rạc.

The state of being whole and undivided.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh