Bản dịch của từ Hard times trong tiếng Việt

Hard times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard times(Phrase)

hˈɑɹd tˈaɪmz
hˈɑɹd tˈaɪmz
01

Một khoảng thời gian gặp nhiều khó khăn, gian khổ hoặc thiếu thốn (về tiền bạc, công việc, sức khỏe hoặc hoàn cảnh sống).

A period of difficulties or hardship.

艰难的时光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh