hardheadedness
Noun
hardheadedness (Noun)
/hˈɑɹdhˌɛdənz/
/hˈɑɹdhˌɛdənz/
AI
Ví dụ
Tính cứng đầu của anh ấy ngăn cản anh chấp nhận ý kiến người khác trong thảo luận.His hardheadedness prevented him from accepting others' opinions during discussions.
Tính cứng đầu của cô ấy không giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.Her hardheadedness does not help in resolving social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính cứng đầu (hardheadedness) đề cập đến sự kiên quyết và cứng rắn trong quan điểm hoặc hành động, thường dẫn đến sự từ chối thừa nhận ý kiến và lập luận phản biện. Từ này có thể liên quan đến cả hành vi cá nhân lẫn thái độ trong môi trường làm việc. Phiên bản bằng tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. Tính cứng đầu thường bị coi là phẩm chất tiêu cực trong nhiều bối cảnh xã hội và giao tiếp.