Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardheadedness trong tiếng Việt

hardheadedness

Noun

hardheadedness (Noun)

/hˈɑɹdhˌɛdənz/
/hˈɑɹdhˌɛdənz/
AI

Nghĩa 01

Tính bướng bỉnh, cứng đầu — tính cách kiên quyết, không dễ thay đổi ý kiến dù bị thuyết phục hoặc phản đối.

The quality of being hardheaded or stubborn.

Ví dụ
Tính cứng đầu của anh ấy ngăn cản anh chấp nhận ý kiến người khác trong thảo luận.His hardheadedness prevented him from accepting others' opinions during discussions.
Tính cứng đầu của cô ấy không giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.Her hardheadedness does not help in resolving social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh