Bản dịch của từ Hardheadedness trong tiếng Việt

Hardheadedness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardheadedness(Noun)

hˈɑɹdhˌɛdənz
hˈɑɹdhˌɛdənz
01

Tính bướng bỉnh, cứng đầu — tính cách kiên quyết, không dễ thay đổi ý kiến dù bị thuyết phục hoặc phản đối.

The quality of being hardheaded or stubborn.

固执的品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh