Anh - Việt
harking
Verb
harking (Verb)
/hˈɑɹkɪŋ/
/hˈɑɹkɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Lắng nghe; chú ý nghe những âm thanh hoặc lời nói xung quanh.
Ví dụ
Mọi người đang lắng nghe nhu cầu của cộng đồng trong cuộc họp.People are harking to the community's needs during the town hall meeting.
Họ không lắng nghe lời khuyên của các nhà lãnh đạo địa phương về vấn đề xã hội.They are not harking to the advice of local leaders in social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Harking là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chú ý hoặc hồi tưởng đến một sự kiện hoặc ý tưởng trong quá khứ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính liên quan của một vấn đề hiện tại đối với quá khứ. Harking không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cả về cách viết và cách phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "hark back", mang ý nghĩa tương tự.