harmonically
Adverb
harmonically (Adverb)
/hɑɹmˈɑnɨkli/
/hɑɹmˈɑnɨkli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã làm việc hòa hợp để cải thiện các công viên địa phương.The community worked harmonically to improve local parks for everyone.
Họ không phải lúc nào cũng hợp tác hòa hợp trong các dự án xã hội.They do not always collaborate harmonically on social projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harmonically" là trạng từ diễn tả sự liên quan đến hòa âm, thường được sử dụng trong âm nhạc và lý thuyết âm nhạc để chỉ tính chất của các âm thanh khi chúng kết hợp với nhau tạo ra sự hòa quyện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực mà thuật ngữ này xuất hiện.