Bản dịch của từ Harmonious trong tiếng Việt

Harmonious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmonious(Adjective)

hɑɹmˈoʊniəs
hɑɹmˈoʊniəs
01

Âm điệu du dương, hòa hợp về âm thanh; nghe dễ chịu, không chói tai hoặc lạc lõng.

Tuneful not discordant.

和谐的,不冲突的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Harmonious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Harmonious

Hài hòa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ