Bản dịch của từ Harsh word trong tiếng Việt

Harsh word

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harsh word(Adjective)

hˈɑːʃ wˈɜːd
ˈhɑrʃ ˈwɝd
01

Tàn nhẫn hoặc độc ác một cách dữ dội

Extremely cruel or vicious

残忍无情

Ví dụ
02

Khó chịu đựng sự áp bức

Struggling against oppression

难以忍受压迫

Ví dụ
03

Gây khó chịu hoặc giật mình cho các giác quan

It can be uncomfortable, rough, or harsh on the senses.

让感官感到不适、粗糙或刺耳。

Ví dụ