ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Harsh word
Tàn nhẫn hoặc độc ác một cách dữ dội
Extremely cruel or vicious
残忍无情
Khó chịu đựng sự áp bức
Struggling against oppression
难以忍受压迫
Gây khó chịu hoặc giật mình cho các giác quan
It can be uncomfortable, rough, or harsh on the senses.
让感官感到不适、粗糙或刺耳。