Bản dịch của từ Hassling trong tiếng Việt

Hassling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hassling(Verb)

hˈæsəlɪŋ
hˈæslɪŋ
01

Làm phiền, quấy rầy hoặc gây sức ép liên tục lên ai đó để khiến họ khó chịu hoặc làm điều bạn muốn.

To pester or harass someone.

骚扰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hassling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hassle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hassled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hassled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hassles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hassling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ