hatcheck
Adjective
hatcheck (Adjective)
/hˈættʃɛk/
/hˈættʃɛk/
AI
Nghĩa 01 · (Tính từ) Liên quan đến phòng giữ đồ/nhận đồ (nơi khách gửi mũ, áo khoác và đồ cá nhân). Dùng để mô tả dịch vụ, nhân viên hoặc khu vực chuyên nhận giữ đồ của khách.
Ví dụ
Người phục vụ tại phòng để đồ nhận áo của chúng tôi và đưa chúng tôi một phiếu.The hatcheck attendant took our coats and gave us a ticket.
Nhà hàng không có dịch vụ để đồ cho khách hàng.The restaurant does not have a hatcheck service for guests.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hatcheck" đề cập đến một hệ thống quản lý mũ hoặc mũ nón trong các sự kiện, đặc biệt tại các nhà hàng, câu lạc bộ hoặc nhà hát, nơi khách hàng phải gửi mũ của họ để nhận lại sau khi rời đi. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay Anh, sự sử dụng của nó chủ yếu có ở một số vùng hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, không có sự khác biệt đáng kể giữa các dạng ngôn ngữ này. Tuy nhiên, khái niệm này có thể không được nhiều người hiểu biết trong các ngữ cảnh hiện đại.