Bản dịch của từ Hatcheck trong tiếng Việt

Hatcheck

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatcheck(Adjective)

hˈættʃɛk
hˈættʃɛk
01

(Tính từ) Liên quan đến phòng giữ đồ/nhận đồ (nơi khách gửi mũ, áo khoác và đồ cá nhân). Dùng để mô tả dịch vụ, nhân viên hoặc khu vực chuyên nhận giữ đồ của khách.

Of or employed in a checkroom for hats coats and other personal items.

与衣物寄存相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh