Bản dịch của từ Hatty trong tiếng Việt

Hatty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatty(Adjective)

hˈæti
hˈæti
01

Miêu tả người thích đội mũ hoặc có xu hướng đội mũ; quan tâm/đam mê việc đội mũ trong cách ăn mặc.

Interested in or keen on wearing hats characterized by the wearing of hats.

喜爱戴帽子的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh