Anh - Việt
haulage
Noun
haulage (Noun)
/hˈɑlɪdʒ/
/hˈɑlɪdʒ/
AI
Nghĩa 01
Hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường sắt.
the business of transporting goods by road or railway.
Ví dụ
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa.The haulage industry plays a crucial role in transporting goods.
Nhiều công ty phụ thuộc vào dịch vụ vận tải để đáp ứng nhu cầu logistics của họ.Many companies rely on haulage services for their logistics needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Haulage chỉ đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ một địa điểm này tới một địa điểm khác, thường bằng xe tải hoặc phương tiện vận tải khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh logistics và giao nhận hàng hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, tại Vương quốc Anh, "haulage" phổ biến hơn trong ngành công nghiệp vận tải, trong khi tại Mỹ, thuật ngữ "freight" thường được sử dụng hơn.