Bản dịch của từ Haute trong tiếng Việt

Haute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haute(Adjective)

hˈʌt
hˈoʊt
01

Diễn tả phong cách thời trang sang trọng, thanh lịch và đẳng cấp cao; thường dùng cho trang phục, sự kiện hoặc thương hiệu thuộc hàng cao cấp.

Fashionably elegant or high-class.

时尚优雅的或高档的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh