Anh - Việt
haute
Adjective
haute (Adjective)
/hˈʌt/
/hˈoʊt/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả phong cách thời trang sang trọng, thanh lịch và đẳng cấp cao; thường dùng cho trang phục, sự kiện hoặc thương hiệu thuộc hàng cao cấp.
Fashionably elegant or high-class.
Ví dụ
Cô ấy mặc một bộ váy haute couture tới sự kiện gala.She wore a haute couture dress to the gala event.
Cửa hàng chuyên bán các mặt hàng thời trang haute.The boutique specialized in selling haute fashion items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haute" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "cao" hoặc "tinh tế". Trong ngữ cảnh thời trang, "haute" thường đi kèm với thuật ngữ "haute couture", chỉ các bộ sưu tập thời trang cao cấp được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng. Trong tiếng Anh, "haute" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về viết lẫn nói, nhưng thường được sử dụng để chỉ sự sang trọng và đẳng cấp trong phong cách sống và nghệ thuật.