have a bearing on
Idiom
have a bearing on (Idiom)
AI
Ví dụ
Tham gia hoạt động cộng đồng có thể ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của bạn.Participating in community service can have a bearing on your social life.
Bỏ qua ý kiến của người khác sẽ không ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội của bạn.Ignoring others' opinions will not have a bearing on your social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của mọi người không?Does social media have a bearing on people's mental health?
Ảnh hưởng của mạng xã hội không đồng đều đối với mọi người.The impact of social media doesn't have a bearing on everyone equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy trong công việc xã hội ảnh hưởng đến khả năng kết nối với cộng đồng.His lack of experience in social work has a bearing on his ability to connect with the community.
Chính sách mới không ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội mà chúng ta đang đối mặt.The new policy does not have a bearing on the social issues we are facing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "have a bearing on" mang nghĩa là ảnh hưởng hoặc liên quan đến một vấn đề cụ thể. Trong giao tiếp, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra sự kết nối giữa các yếu tố trong một tình huống hay trong quá trình ra quyết định. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng cụm từ này; cả hai đều được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để nhấn mạnh mối quan hệ giữa các khái niệm hoặc các yếu tố.