Bản dịch của từ Have a go trong tiếng Việt

Have a go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a go(Phrase)

hɑvˈeɪɡoʊ
hɑvˈeɪɡoʊ
01

Thử làm việc gì đó; cố gắng thử làm một việc để xem kết quả như thế nào

To attempt to do something.

尝试做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh