Bản dịch của từ Have an odor trong tiếng Việt

Have an odor

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an odor(Verb)

hˈæv ˈæn ˈoʊdɚ
hˈæv ˈæn ˈoʊdɚ
01

Sở hữu một mùi.

To possess a smell.

Ví dụ

Have an odor(Noun)

hˈæv ˈæn ˈoʊdɚ
hˈæv ˈæn ˈoʊdɚ
01

Một mùi hương hoặc mùi.

A scent or smell.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh