Bản dịch của từ Have hard feelings trong tiếng Việt
Have hard feelings

Have hard feelings (Phrase)
Cảm giác giận hoặc oán giận ai đó vì chuyện đã xảy ra; giữ bụng dạ khó chịu, không quên được lỗi lầm hay tổn thương.
Feelings of resentment or anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have hard feelings" thường được hiểu là cảm giác tức giận, tổn thương hoặc khó chịu đối với ai đó do một tình huống nhất định. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh British và American, cả hai đều sử dụng theo cách giống nhau trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, cách diễn đạt cảm xúc có thể thay đổi; người Anh có thể thể hiện những cảm xúc này một cách tinh tế hơn so với người Mỹ, thường có xu hướng thẳng thắn hơn.
Cụm từ "have hard feelings" thường được hiểu là cảm giác tức giận, tổn thương hoặc khó chịu đối với ai đó do một tình huống nhất định. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh British và American, cả hai đều sử dụng theo cách giống nhau trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, cách diễn đạt cảm xúc có thể thay đổi; người Anh có thể thể hiện những cảm xúc này một cách tinh tế hơn so với người Mỹ, thường có xu hướng thẳng thắn hơn.
