Bản dịch của từ Have hard feelings trong tiếng Việt

Have hard feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have hard feelings(Phrase)

hˈæv hˈɑɹd fˈilɨŋz
hˈæv hˈɑɹd fˈilɨŋz
01

Cảm giác giận hoặc oán giận ai đó vì chuyện đã xảy ra; giữ bụng dạ khó chịu, không quên được lỗi lầm hay tổn thương.

Feelings of resentment or anger.

怨恨的情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh