Bản dịch của từ Have the advantage trong tiếng Việt

Have the advantage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have the advantage(Phrase)

hˈæv ðɨ ædvˈæntɨdʒ
hˈæv ðɨ ædvˈæntɨdʒ
01

Sở hữu một phẩm chất hoặc tài sản có lợi

To possess a beneficial quality or asset

Ví dụ
02

Ở vị trí thuận lợi

To be in a favorable position

Ví dụ
03

Nắm giữ vị trí cao hơn hoặc có lợi thế hơn so với ai đó hoặc cái gì đó

To hold a superior or more advantageous situation over someone or something

Ví dụ