Bản dịch của từ Haven't got trong tiếng Việt

Haven't got

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haven't got(Phrase)

hˈeɪvənt ɡˈɒt
ˈheɪvənt ˈɡɑt
01

Thiếu một cái gì đó

To be lacking something

Ví dụ
02

Chưa nhận được cái gì đó

To not have received something

Ví dụ
03

Không sở hữu một cái gì đó

To not possess something

Ví dụ