Bản dịch của từ Head over heels (in love) trong tiếng Việt

Head over heels (in love)

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head over heels (in love)(Idiom)

hɛ.doʊ.vɚˈhil.zɪnˌlə.veɪ
hɛ.doʊ.vɚˈhil.zɪnˌlə.veɪ
01

Hoàn toàn yêu say đắm, yêu một người đến mức quên mình, rất mực chìm đắm trong tình yêu.

Completely in love with someone.

完全爱上某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Head over heels (in love)(Phrase)

hˈɛd ˈoʊvɚ hˈilz ɨn lˈʌv
hˈɛd ˈoʊvɚ hˈilz ɨn lˈʌv
01

Hoàn toàn si mê, say đắm ai đến mức không suy nghĩ đến điều khác — yêu rất sâu, ngây ngất vì tình cảm.

Completely in love infatuated

完全沉迷于爱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy yêu say đắm, yêu sâu đậm đến mức ngây ngất, nghĩ về người đó suốt và rất mực si mê.

Experiencing a deep romantic attachment

深深爱着

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm thấy say đắm, yêu một người rất nhiều đến mức choáng ngợp; yêu say mê, không thể ngừng nghĩ về người ấy.

Overwhelmed with strong feelings of affection

深深爱着某人,感情强烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh