Bản dịch của từ Head towards you trong tiếng Việt

Head towards you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head towards you(Phrase)

hˈɛd tˈaʊədz jˈuː
ˈhɛd ˈtaʊɝdz ˈju
01

Đi về phía ai đó hoặc cái gì đó

Advance towards someone or something

朝某人或某物走去

Ví dụ
02

Tiến lại gần ai đó

Move towards someone

朝某人走去

Ví dụ
03

Di chuyển về phía ai đó

Looking towards someone

面向某人

Ví dụ