Bản dịch của từ Headstall trong tiếng Việt

Headstall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headstall(Noun)

hˈɛdstɑl
hˈɛdstɑl
01

Dây cương hoặc dây yếm buộc quanh đầu con ngựa (hoặc gia súc tương tự) để điều khiển hoặc giữ cố định; giống như halter hoặc head collar.

A head collar or halter.

马头套

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ