halter
NounVerb
halter (Noun)
/hˈɔltɚ/
/hˈɑltəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy nắm chặt dây cương để dắt ngựa.She held the halter firmly to lead the horse.
Đừng quên mang theo dây cương khi đi cưỡi ngựa.Do not forget to bring the halter when going horseback riding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy mặc chiếc váy cổ yếm đến buổi tiệc tối qua.She wore a halter dress to the party last night.
Tôi không thích những chiếc áo cổ yếm vì chúng làm tôi không thoải mái.I don't like the halter tops because they make me uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
halter (Verb)
/hˈɔltɚ/
/hˈɑltəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn đeo dây cương cho ngựa trước khi đi dạo ở công viên.She always halter her horse before riding in the park.
Anh ấy không bao giờ đeo dây cương cho bò khi đến lúc vắt sữa chúng.He never halter the cow when it's time to milk them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "halter" chỉ đến một loại dụng cụ, thường được làm bằng dây hoặc da, dùng để kiểm soát và dẫn dắt động vật, đặc biệt là ngựa. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn. "Halter" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ, biểu thị việc kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó.