Bản dịch của từ Tethering trong tiếng Việt

Tethering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tethering(Verb)

tˈɛðɚɨŋ
tˈɛðɚɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đạo danh từ của động từ “tether” — nghĩa là buộc, trói hoặc cột vào một chỗ bằng dây, xích hoặc dây thừng (ví dụ: đang cột một con ngựa hoặc đang ghép điện thoại vào mạng qua tethering). Thông dụng hơn là “buộc bằng dây/xích” hoặc trong ngữ cảnh công nghệ là “chia sẻ kết nối mạng từ thiết bị này sang thiết bị khác.”

Present participle and gerund of tether.

用绳子或链子绑住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ