Bản dịch của từ Healthful living trong tiếng Việt

Healthful living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthful living(Phrase)

hˈɛlθfəl lˈɪvɨŋ
hˈɛlθfəl lˈɪvɨŋ
01

Sống theo cách giúp duy trì và cải thiện sức khỏe — ví dụ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc và tránh thói quen có hại.

Living in a way that promotes good health.

促进健康的生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh