hearable
Adjective
hearable (Adjective)
/hˈɪɹəbəl/
/hˈɪɹəbəl/
AI
Ví dụ
Âm nhạc tại lễ hội rất dễ nghe và thú vị.The music at the festival was very hearable and enjoyable.
Các cuộc trò chuyện trong quán cà phê đông đúc hoàn toàn không nghe được.The conversations in the crowded cafe were not hearable at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hearable" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, đề cập đến những thiết bị hoặc công nghệ có khả năng phát ra âm thanh mà người dùng có thể nghe thấy. Trong ngữ cảnh công nghệ hiện đại, "hearable" thường chỉ các thiết bị như tai nghe thông minh, có tính năng tương tác và xử lý âm thanh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh về cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.