Anh - Việt

Bản dịch của từ Hearable trong tiếng Việt

hearable

Adjective

hearable (Adjective)

/hˈɪɹəbəl/
/hˈɪɹəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể nghe thấy; có tính nghe được (âm thanh đủ to hoặc rõ để tai người nghe nhận ra).

That can be heard audible.

Ví dụ
Âm nhạc tại lễ hội rất dễ nghe và thú vị.The music at the festival was very hearable and enjoyable.
Các cuộc trò chuyện trong quán cà phê đông đúc hoàn toàn không nghe được.The conversations in the crowded cafe were not hearable at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh