heatable
heatable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể làm nóng; có khả năng chịu hoặc được nung/đun để tăng nhiệt độ.
Có thể làm nóng; có khả năng chịu hoặc được nung/đun để tăng nhiệt độ.
Capable of being heated.
heatable (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật/cái có thể được làm nóng lên; thứ có thể áp dụng nhiệt để tăng nhiệt độ.
Một vật/cái có thể được làm nóng lên; thứ có thể áp dụng nhiệt để tăng nhiệt độ.
Something that can be heated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heatable" chỉ tính khả năng bị làm nóng hoặc có thể được gia nhiệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là trong ngành sản xuất và xây dựng, ám chỉ các vật liệu hoặc không gian có thể được điều chỉnh nhiệt độ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, một số văn cảnh có thể yêu cầu từ đồng nghĩa như "heated" tùy theo mục đích cụ thể.