Bản dịch của từ Heavenward trong tiếng Việt

Heavenward

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavenward(Adverb)

hˈɛvnwəɹd
hˈɛvnwəɹd
01

Về phía thiên đàng; hướng lên trời — chỉ hành động hoặc phương hướng đi lên trời hoặc hướng về chỗ cao, thánh thiện.

Toward or in the direction of heaven.

朝向天堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh