Bản dịch của từ Heliconia trong tiếng Việt

Heliconia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heliconia(Noun)

ˌhɛlɪˈkəʊnɪə
ˌheliˈkōnēə
01

Một loại cây nhiệt đới có lá lớn của Mỹ, nổi bật với những bông hoa rực rỡ cùng các bẹ hoa màu sắc tươi sáng.

It's a type of large-leaved tropical American tree known for its striking flowers and vividly colored bracts.

一种叶片宽大的热带美洲植物,开着艳丽的花朵,伴有色彩鲜艳的苞片。

Ví dụ