Bản dịch của từ Hemiptera trong tiếng Việt

Hemiptera

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemiptera (Terminology)

hɛmˈɪptərɐ
həˈmɪptɝə
01

Bộ côn trùng gồm bọ xít, rệp, ve sầu và các loài liên quan, thường có miệng dùng để chích và hút dịch

An order of insects that includes bugs aphids cicadas and related insects typically having piercingsucking mouthparts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa