Anh - Việt
hennes
Noun
hennes (Noun)
/hɛnz/
/hɛnz/
AI
Ví dụ
Con henne bay qua công viên trong sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The hennes flew over the park during the community event last Saturday.
Không có con henne nào được nhìn thấy tại buổi gặp gỡ xã hội tuần trước.No hennes were seen at the social gathering last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hennes" là một từ tiếng Thụy Điển, có nghĩa là "của cô ấy". Từ này được sử dụng để chỉ sở hữu và thường được áp dụng cho người nữ. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "hers". Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa, cách viết và phát âm của "hers" cũng như "hennes" thể hiện sự khác biệt ngôn ngữ nhưng đồng nhất về khái niệm sở hữu.