Bản dịch của từ Hennes trong tiếng Việt

Hennes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hennes(Noun)

hɛnz
hɛnz
01

Một con chim cái (giống cái của loài chim). Dùng để chỉ con chim là giới cái, không phải trống.

A female bird.

雌鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh