Bản dịch của từ Heterodox trong tiếng Việt
Heterodox

Heterodox(Adjective)
Không theo chuẩn mực hay niềm tin chính thống; mang quan điểm, học thuyết hoặc hành vi khác với truyền thống hoặc giáo lý được chấp nhận.
Not conforming with accepted or orthodox standards or beliefs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "heterodox" mang nghĩa chỉ những quan điểm, tư tưởng hoặc thực hành không theo hệ thống chính thống hoặc quy chuẩn phổ biến. Trong bối cảnh triết học và tôn giáo, từ này thường được sử dụng để chỉ các tín ngưỡng hoặc lý thuyết trái ngược với những quy tắc thông thường. Trong tiếng Anh, từ này tương đối giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng "heterodox" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa học thuật tại Anh so với Mỹ, nơi các thuật ngữ thay thế như "nonconformist" thường được ưa chuộng hơn trong diễn ngôn bình dân.
Từ "heterodox" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "hetero" có nghĩa là "khác" và "doxa" có nghĩa là "niềm tin" hay "học thuyết". Về mặt lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những tư tưởng, niềm tin hoặc học thuyết không phù hợp với giáo lý hoặc nguyên lý chính thống. Hiện nay, "heterodox" thường được sử dụng để diễn tả các quan điểm, lý thuyết hoặc cách tiếp cận không theo truyền thống, nhấn mạnh tính đa dạng và phong phú trong tư duy tri thức.
Từ "heterodox" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận chủ đề tôn giáo hoặc triết học. Trong phần Đọc và Viết, "heterodox" thường xuất hiện trong các bài luận về các quan điểm trái chiều hoặc các lý thuyết phi truyền thống. Ngoài IELTS, từ này cũng phổ biến trong các ấn phẩm khoa học xã hội và nghiên cứu triết học, diễn tả các quan điểm không đồng thuận với chính thống.
Từ "heterodox" mang nghĩa chỉ những quan điểm, tư tưởng hoặc thực hành không theo hệ thống chính thống hoặc quy chuẩn phổ biến. Trong bối cảnh triết học và tôn giáo, từ này thường được sử dụng để chỉ các tín ngưỡng hoặc lý thuyết trái ngược với những quy tắc thông thường. Trong tiếng Anh, từ này tương đối giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng "heterodox" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa học thuật tại Anh so với Mỹ, nơi các thuật ngữ thay thế như "nonconformist" thường được ưa chuộng hơn trong diễn ngôn bình dân.
Từ "heterodox" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "hetero" có nghĩa là "khác" và "doxa" có nghĩa là "niềm tin" hay "học thuyết". Về mặt lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những tư tưởng, niềm tin hoặc học thuyết không phù hợp với giáo lý hoặc nguyên lý chính thống. Hiện nay, "heterodox" thường được sử dụng để diễn tả các quan điểm, lý thuyết hoặc cách tiếp cận không theo truyền thống, nhấn mạnh tính đa dạng và phong phú trong tư duy tri thức.
Từ "heterodox" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận chủ đề tôn giáo hoặc triết học. Trong phần Đọc và Viết, "heterodox" thường xuất hiện trong các bài luận về các quan điểm trái chiều hoặc các lý thuyết phi truyền thống. Ngoài IELTS, từ này cũng phổ biến trong các ấn phẩm khoa học xã hội và nghiên cứu triết học, diễn tả các quan điểm không đồng thuận với chính thống.
