Anh - Việt
hidrosis
Noun
hidrosis (Noun)
/hɪdɹˈoʊsɪs/
/hɪdɹˈoʊsɪs/
AI
Ví dụ
Hidrosis có thể xảy ra trong các tình huống xã hội căng thẳng, như nói trước công chúng.Hidrosis can occur during stressful social situations, like public speaking.
Nhiều người không hiểu rằng hidrosis ảnh hưởng tiêu cực đến các tương tác xã hội.Many people do not understand hidrosis affects social interactions negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hidrosis (tiếng Việt: ra mồ hôi) là thuật ngữ y học chỉ quá trình bài tiết mồ hôi để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về sinh lý học và các rối loạn liên quan đến việc tiết mồ hôi. Trong tiếng Anh, hidrosis không có sự phân biệt giữa tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ; tuy nhiên, từ "hyperhidrosis" thường được sử dụng để chỉ tình trạng ra mồ hôi quá mức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và sử dụng trong các tài liệu điều trị y tế.