Bản dịch của từ Hieroglyphical trong tiếng Việt

Hieroglyphical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hieroglyphical(Adjective)

hˌaɪɹoʊɡlˈɪfɨkə
hˌaɪɹoʊɡlˈɪfɨkə
01

(tính từ) Liên quan đến hoặc được viết bằng chữ tượng hình (chẳng hạn chữ tượng hình Ai Cập). Dùng để mô tả những văn bản, ký tự hoặc phong cách viết là chữ tượng hình.

Relating to or written in hieroglyphs.

象形文字的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ