hieroglyphical
Adjective
hieroglyphical (Adjective)
/hˌaɪɹoʊɡlˈɪfɨkə/
/hˌaɪɹoʊɡlˈɪfɨkə/
AI
Ví dụ
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các ký hiệu chữ tượng hình trong tài liệu xã hội.The ancient Egyptians used hieroglyphical symbols in their social documents.
Các xã hội hiện đại không sử dụng chữ tượng hình trong giao tiếp.Modern societies do not use hieroglyphical writing in their communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hieroglyphical" là một tính từ mô tả hệ thống ký tự viết bằng hình ảnh, thường liên quan đến chữ tượng hình của người Ai Cập cổ đại. Ký tự này được sử dụng để truyền đạt ý tưởng hoặc thông điệp thông qua biểu tượng. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm, nhưng trong bối cảnh sử dụng, American English có xu hướng sử dụng ngắn gọn hơn, gồm cả việc sử dụng từ "hieroglyph" trong nhiều tình huống thay vì "hieroglyphical".